Hành động và sự việc
Ai đó làm gì, hoặc có chuyện gì xảy ra?
Ý nghĩa
Hành động và sự việc cho biết ai đó làm gì hoặc có điều gì xảy ra. Đó có thể là việc có chủ ý, như mở cửa, hoặc việc không ai chủ ý gây ra, như một cái cốc rơi. Các ngôn ngữ thường dùng động từ để diễn đạt, đôi khi có các phần gắn thêm vào từ hoặc từ hỗ trợ. Có ngôn ngữ không đánh dấu thời gian hay người thực hiện trên động từ. Khác với Trạng thái và sự tồn tại, phần này tập trung vào điều đang xảy ra, không chỉ vào tình trạng của sự vật.
Cách nhận biết
Tìm phần cho biết ai đó làm gì hoặc có chuyện gì xảy ra, kể cả sự việc không có người thực hiện có chủ ý.
Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn
Tiếng Việt dùng động từ để nói về hành động có chủ ý và sự việc xảy ra không do ai chủ ý. Động từ giữ nguyên dạng, không phụ thuộc vào người tham gia hay thời gian xảy ra. Những thông tin đó được thể hiện qua từ ngữ chỉ thời gian, các từ đánh dấu có thể dùng hoặc không và ngữ cảnh.
Lan đóng cửa.
Bỗng một cái bát rơi xuống sàn.
Rơi nêu một sự việc mà không nói ai gây ra.
Trong ngôn ngữ Bạn đang học
Tiếng Anh thường dùng động từ để diễn đạt hành động hoặc sự việc. Dạng động từ và trợ động từ, tức động từ hỗ trợ động từ khác, có thể cho biết thời gian và sự việc có đang diễn ra hay không. Những sự việc không có người thực hiện có chủ ý cũng dùng động từ, như fall, arrive hoặc melt.
Ben cooks dinner every evening.
Ben nấu cơm tối mỗi ngày.
Cooks nêu một hành động thường xuyên; -s phù hợp với chủ ngữ Ben.
The snow is melting.
Tuyết đang tan.
Is melting cho thấy thay đổi đang diễn ra, không có người thực hiện có chủ ý.
The bus arrived late.
Xe buýt đã đến muộn.
Arrived nêu một sự việc và đặt nó trong quá khứ.
Tiếng Việt có thể không nói chủ ngữ đã rõ và không đổi dạng động từ theo người hay thời gian. Vì vậy, bạn dễ bỏ chủ ngữ hoặc quên phần gắn thêm như -s và -ed trong tiếng Anh: *Ben cook dinner every evening. → Ben cooks dinner every evening. Khi kể việc đã xảy ra, cũng cần chọn dạng động từ phù hợp, không chỉ thêm từ chỉ thời gian.