Khối ngôn ngữ
Phương tiện ngữ pháp Tiền tố và tiểu từ đi kèm động từ

Tiền tố và tiểu từ đi kèm động từ

Thành phần nhỏ nào làm thay đổi nghĩa của động từ?

hậu tố tiểu từ đi kèm động từ phái sinh từ tiền tố phụ tố hậu tố phái sinh tiền tố động từ thân từ cụm động từ

Ý nghĩa

Một thành phần nhỏ thêm vào động từ có thể làm thay đổi nghĩa của động từ. Nó có thể cho biết hướng của hành động hoặc hành động có đi đến kết thúc hay không. Nó cũng có thể tạo ra nghĩa mới không rõ từ nghĩa của từng phần. Có ngôn ngữ gắn thành phần này vào động từ, có ngôn ngữ dùng từ riêng, và có ngôn ngữ không có cách tương tự. Khác với Tiểu từ, vốn thêm sắc thái cho cả lời nói hoặc làm nổi bật thông tin, Tiền tố và tiểu từ đi kèm động từ kết hợp với động từ để tạo nghĩa.

Cách nhận biết

So sánh động từ khi có và khi không có thành phần nhỏ gắn vào hoặc đứng gần nó. Kiểm tra xem hướng, sự hoàn tất hay nghĩa của cả tổ hợp có thay đổi không.

Trong ngôn ngữ mẹ đẻ của Bạn

Việt

Tiếng Việt thường đặt các từ như ra, vào, lên, xuống sau động từ để thêm hướng cho hành động. Những từ như hết và xong cho biết một thứ đã được dùng hết hoặc một hành động đã hoàn tất. Một số tổ hợp có nghĩa vượt ra ngoài chuyển động thực tế, như nghĩ ra.

Nam lấy ví ra khỏi túi.

Ra đứng sau lấy và thêm hướng chuyển động từ trong ra ngoài.

Em đã ăn hết phần cơm rồi.

Hết cho biết phần cơm không còn lại chút nào.

Tôi nghĩ ra một cách rồi.

Nghĩ ra diễn tả việc tìm được một ý tưởng, không phải chuyển động thực tế.

Trong ngôn ngữ Bạn đang học

Anh

Tiếng Anh thường kết hợp động từ với một từ ngắn như up, out hoặc off. Những tổ hợp này được gọi là cụm động từ. Từ ngắn có thể thêm hướng rõ ràng hoặc tạo ra nghĩa không thể đoán từ từng phần. Với một số cụm động từ, danh từ có thể đứng trước hoặc sau từ ngắn đó. Nhưng đại từ thay cho danh từ, như it, phải đứng trước từ ngắn.

The children ran out.

Bọn trẻ chạy ra ngoài.

Out thêm hướng chuyển động từ trong ra ngoài.

I looked up the word.

Tôi đã tra từ đó.

Look up có nghĩa là tìm thông tin trong từ điển hoặc một nguồn khác.

I looked it up.

Tôi đã tra nó.

Với cụm động từ này, it phải đứng giữa looked và up.

Vấn đề thường gặp của người học

Các tổ hợp như lấy ra hay nghĩ ra có thể giúp bạn hiểu cách kết hợp này, nhưng không phải lúc nào cũng đoán được nghĩa của cụm động từ tiếng Anh. Bạn cũng cần học vị trí của từ đi kèm và đại từ, thay vì giữ nguyên thứ tự quen thuộc trong tiếng Việt: *I looked up it. → I looked it up.

Các khối ngôn ngữ liên quan

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký